아무 단어나 입력하세요!

"slide over" in Vietnamese

xích sangbỏ qua (lướt qua vấn đề)

Definition

Di chuyển nhẹ sang một bên để nhường chỗ, hoặc tạm thời bỏ qua một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Đôi khi mang nghĩa nói sang chuyện khác một cách nhẹ nhàng.

Examples

Can you slide over so I can sit down?

Bạn có thể **xích sang** cho mình ngồi không?

The children slide over on the bench to make space.

Bọn trẻ **xích sang** trên ghế để nhường chỗ.

Please slide over your books.

Vui lòng **xích sang** sách của bạn.

If you slide over a bit, we can all fit on the couch.

Nếu bạn **xích sang** một chút thì mọi người ngồi vừa ghế sofa.

Let's just slide over that topic for now and come back to it later.

Bây giờ hãy **bỏ qua** chủ đề này, lát nữa nói tiếp.

He quietly slid over to her side during the movie.

Trong lúc xem phim, anh ấy lặng lẽ **xích sang** gần cô ấy.