아무 단어나 입력하세요!

"slide into" in Indonesian

lặng lẽ bước vàodần chuyển sangnhắn tin riêng (trên mạng xã hội)

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng hoặc dần dần vào nơi hoặc trạng thái nào đó. Trên mạng xã hội, còn dùng để nói việc nhắn tin riêng với ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Trong mạng xã hội, 'slide into DMs' ám chỉ nhắn tin riêng, đôi lúc mang ý tán tỉnh. Phải xem ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

She slid into the room without making a sound.

Cô ấy **lặng lẽ bước vào** phòng mà không gây tiếng động.

Over time, he slid into a bad habit of staying up late.

Theo thời gian, anh ấy **dần chuyển sang** thói quen xấu là thức khuya.

I saw him slide into the empty seat at the back.

Tôi thấy anh ấy **lặng lẽ bước vào** chỗ trống ở phía sau.

He decided to slide into her DMs and start a conversation.

Anh ấy quyết định **nhắn tin riêng cho cô ấy** để bắt chuyện.

If you don't have his number, just slide into his DMs on Instagram.

Nếu bạn không có số của anh ấy, chỉ cần **nhắn tin riêng cho anh ấy** trên Instagram.

Sometimes people slide into new roles at work without realizing it.

Đôi khi mọi người **lặng lẽ đảm nhận** vai trò mới ở nơi làm việc mà không nhận ra.