"slicker" in Vietnamese
Definition
Là một loại áo khoác chống nước hoặc áo mưa dùng để mặc khi trời mưa để không bị ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, chủ yếu để chỉ áo mưa bằng chất liệu bóng, không thấm nước.
Examples
I always wear my slicker when it rains.
Tôi luôn mặc **áo mưa** khi trời mưa.
His yellow slicker kept him dry during the storm.
**Áo mưa** màu vàng của anh ấy giúp anh ấy không bị ướt trong cơn bão.
The children hung their slickers near the door.
Bọn trẻ treo **áo mưa** của mình gần cửa.
Grab your slicker—it looks like it's about to pour outside.
Lấy **áo mưa** đi—có vẻ sắp mưa to rồi đó.
Everyone in the city was wearing a slicker this morning.
Sáng nay, mọi người trong thành phố đều mặc **áo mưa**.
I forgot my slicker at home and got completely soaked!
Tôi quên **áo mưa** ở nhà nên đã ướt sũng!