"slender" in Vietnamese
thon thảmảnh mainhỏ
Definition
Dùng để miêu tả thứ gì đó nhỏ, gầy, hoặc có dáng vẻ thanh thoát, thường nói về cơ thể hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thon thả' mang ý khen ngợi về vẻ đẹp hoặc sự duyên dáng, như 'dáng thon thả', dùng cho người, động vật hoặc vật trang trí. Nhẹ nhàng hơn 'gầy'.
Examples
She has a slender waist.
Cô ấy có vòng eo **thon thả**.
The tree trunk is slender.
Thân cây này **nhỏ**.
She wore a slender silver bracelet.
Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc **mảnh mai**.
Only a slender chance remains that we'll catch the train.
Chỉ còn một **cơ hội nhỏ** để kịp chuyến tàu.
Tall and slender, the model walked down the runway.
Cao và **thon thả**, người mẫu bước trên sàn diễn.
He picked a slender stick to roast marshmallows.
Anh ấy chọn một que **nhỏ** để nướng kẹo dẻo.