아무 단어나 입력하세요!

"sleet" in Vietnamese

mưa tuyếtmưa đá nhỏ

Definition

Trạng thái thời tiết khi mưa có lẫn giọt băng hoặc tuyết rơi cùng, tạo thành hỗn hợp mưa và băng tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy ở vùng lạnh, khác với 'mưa đá' (viên đá lớn do giông bão) và 'tuyết' (bông tuyết). Đường có thể trơn trượt, chủ yếu dùng trong bản tin thời tiết.

Examples

It started to sleet this morning.

Sáng nay trời bắt đầu có **mưa tuyết**.

Be careful driving in sleet.

Hãy cẩn thận khi lái xe trong **mưa tuyết**.

Sleet covered the road quickly.

**Mưa tuyết** đã phủ kín con đường rất nhanh.

I hate it when sleet gets in my shoes.

Tôi ghét khi **mưa tuyết** làm ướt giày mình.

The forecast said we might get some sleet tonight.

Dự báo nói tối nay có thể có **mưa tuyết**.

By morning, a thin layer of sleet covered everything outside.

Đến sáng, một lớp **mưa tuyết** mỏng đã phủ khắp ngoài trời.