아무 단어나 입력하세요!

"sleepyheads" in Vietnamese

mọt ngủ

Definition

Từ thân mật dùng để gọi những người hay buồn ngủ hoặc không muốn ra khỏi giường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mọt ngủ’ dùng với tính chất thân mật, không trang trọng; chủ yếu với trẻ em hoặc người thân vào buổi sáng.

Examples

Good morning, sleepyheads! Time to wake up.

Chào buổi sáng, các **mọt ngủ**! Đến giờ dậy rồi.

The teacher called her students sleepyheads when they yawned in class.

Cô giáo gọi học sinh là **mọt ngủ** khi các em ngáp trong lớp.

Come on, sleepyheads, breakfast is ready!

Nào, các **mọt ngủ**, ăn sáng thôi!

You two are such sleepyheads on weekends, always staying in bed until noon.

Cuối tuần hai người đúng là **mọt ngủ**, cứ nằm trên giường đến trưa.

Alright, sleepyheads, let's get moving or we'll be late!

Nào, các **mọt ngủ**, đi nhanh lên kẻo trễ!

My family are all sleepyheads; nobody wants to get up early on holidays.

Gia đình tôi ai cũng là **mọt ngủ**; không ai muốn dậy sớm vào ngày nghỉ cả.