"sleepwalks" in Vietnamese
mộng du
Definition
Đi lại hoặc làm một số hành động khác khi đang ngủ mà không ý thức được.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng ngôi thứ ba số ít của 'mộng du'. Thường nói về tình trạng bất thường, không dùng cho đi bộ khi tỉnh.
Examples
He sleepwalks almost every night.
Anh ấy **mộng du** gần như mỗi đêm.
If she sleepwalks, make sure she is safe.
Nếu cô ấy **mộng du**, hãy đảm bảo cô ấy an toàn.
My brother sometimes sleepwalks during trips.
Em trai tôi thỉnh thoảng **mộng du** khi đi du lịch.
Nobody even notices when Tom sleepwalks.
Không ai nhận ra khi Tom **mộng du**.
Sometimes she sleepwalks and talks at the same time.
Đôi khi cô ấy vừa **mộng du** vừa nói chuyện.
Did you know he sleepwalks when he's stressed?
Bạn có biết anh ấy **mộng du** khi bị căng thẳng không?