아무 단어나 입력하세요!

"sleepwalk" in Vietnamese

mộng duđi bộ khi đang ngủ

Definition

Khi một người đi lại hoặc làm việc gì đó trong lúc ngủ mà không nhận thức được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ. Không dùng để chỉ người mất tập trung khi tỉnh táo. Người thực hiện gọi là 'người mộng du'.

Examples

My brother sometimes sleepwalks at night.

Em trai tôi đôi khi **mộng du** vào ban đêm.

Children are more likely to sleepwalk than adults.

Trẻ em **mộng du** nhiều hơn người lớn.

He doesn't remember when he sleepwalks.

Anh ấy không nhớ khi mình **mộng du**.

Last night I caught my roommate sleepwalking into the kitchen.

Đêm qua tôi bắt gặp bạn cùng phòng đang **mộng du** vào bếp.

Doctors say stress can make people sleepwalk more often.

Bác sĩ nói căng thẳng có thể khiến mọi người **mộng du** thường xuyên hơn.

Have you ever sleepwalked and ended up somewhere strange?

Bạn đã từng **mộng du** rồi cuối cùng lại ở một nơi lạ không?