아무 단어나 입력하세요!

"sleep tight" in Vietnamese

ngủ ngon nhéngủ thật say

Definition

Đây là cách chúc ai đó ngủ ngon và yên bình vào buổi tối, thường dùng với người thân hoặc bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với trẻ nhỏ, bạn thân hoặc gia đình; không dùng trong bối cảnh trang trọng. Thường đi cùng 'Good night'.

Examples

"Good night! Sleep tight!"

Chúc ngủ ngon! **Ngủ ngon nhé**!

Mom kissed me and said, "Sleep tight."

Mẹ hôn tôi rồi nói: '**Ngủ ngon nhé**.'

"Sleep tight and see you in the morning!"

**Ngủ ngon nhé**, sáng mai gặp lại!

"It’s late—sleep tight, okay?"

Muộn rồi—**ngủ ngon nhé**, nha?

"I hope you sleep tight after such a long day."

Hy vọng sau một ngày dài bạn sẽ **ngủ ngon nhé**.

"Don’t let the bedbugs bite—sleep tight!"

Đừng để bọ cắn nhé—**ngủ ngon nhé**!