"sleep like a log" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó ngủ rất sâu và khó bị đánh thức bởi bất cứ điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, để diễn tả ngủ sâu, đặc biệt sau khi mệt mỏi; không dùng cho những giấc ngủ ngắn. Có thể thay thế bằng 'ngủ như em bé'.
Examples
Last night I slept like a log after the long trip.
Tối qua sau chuyến đi dài, tôi đã **ngủ như chết**.
The baby sleeps like a log every night.
Đứa bé **ngủ say như chết** mỗi đêm.
When I am tired, I sleep like a log.
Khi mệt, tôi **ngủ say như chết**.
Don’t worry about the noise, he’ll sleep like a log through anything.
Đừng lo về tiếng ồn, cậu ấy sẽ **ngủ như chết** bất chấp tất cả.
After the hike, we all slept like logs and didn't wake up until noon.
Sau chuyến leo núi, chúng tôi đều **ngủ say như chết** và ngủ đến tận trưa.
I must’ve slept like a log because I didn’t hear my alarm at all.
Có lẽ tôi đã **ngủ say như chết**, vì tôi không nghe thấy chuông báo thức luôn.