"sleds" in Vietnamese
Definition
Xe trượt tuyết là phương tiện dùng để trượt trên tuyết hoặc băng, thường có thanh trượt thay vì bánh xe. Loại xe này thường dùng để vui chơi hoặc chở đồ ở những nơi có tuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe trượt tuyết' thường gặp ở vùng lạnh và các hoạt động mùa đông như 'chơi với xe trượt tuyết', 'kéo xe trượt tuyết'. Không dùng cho xe có bánh. Một cái là 'xe trượt tuyết', nhiều cái cũng thường gọi là 'xe trượt tuyết'.
Examples
We rode our sleds down the snowy hill.
Chúng tôi đã trượt xuống đồi tuyết với những chiếc **xe trượt tuyết** của mình.
Children love playing with sleds in winter.
Trẻ em rất thích chơi với **xe trượt tuyết** vào mùa đông.
My dad pulled two sleds behind him.
Bố tôi kéo hai chiếc **xe trượt tuyết** phía sau.
After the big snowfall, the park was full of kids with colorful sleds.
Sau đợt tuyết lớn, công viên đầy trẻ em với những chiếc **xe trượt tuyết** sặc sỡ.
We stacked the sleds by the door after we finished playing.
Sau khi chơi xong, chúng tôi xếp các **xe trượt tuyết** cạnh cửa.
Some sleds are made out of wood, others are plastic or metal.
Một số **xe trượt tuyết** làm bằng gỗ, số khác làm bằng nhựa hoặc kim loại.