"sleazier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'sleazy', dùng khi miêu tả ai đó hoặc điều gì đó càng bẩn thỉu, càng đáng khinh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, bày tỏ sự chê trách. Chỉ dùng cho người/vật xấu hơn cả 'sleazy'. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
This hotel is even sleazier than the last one we stayed in.
Khách sạn này còn **bẩn thỉu hơn** cái trước.
The movie got sleazier as it went on.
Bộ phim này càng ngày càng trở nên **bẩn thỉu hơn**.
He has some sleazier friends now.
Bây giờ anh ta có những người bạn còn **bẩn thỉu hơn**.
I didn't think that bar could get any sleazier, but wow, was I wrong!
Tôi không nghĩ quán bar đó có thể **bẩn thỉu hơn** nữa, nhưng tôi đã nhầm!
Each time he tells the story, the details get sleazier.
Mỗi lần anh ta kể lại câu chuyện, các chi tiết lại **bẩn thỉu hơn**.
Politics seems to get sleazier every year.
Chính trị càng ngày càng **bẩn thỉu hơn** mỗi năm.