아무 단어나 입력하세요!

"sleazeball" in Vietnamese

kẻ bẩn thỉukẻ đê tiện

Definition

Một người cư xử thiếu trung thực, vô đạo đức hoặc gây cảm giác ghê tởm, thường là đàn ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ suồng sã và mang ý xúc phạm; thường chỉ nam giới có hành vi đáng ngờ với phụ nữ hoặc tiền bạc. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Nobody trusts that sleazeball at the office.

Không ai tin tưởng tên **kẻ bẩn thỉu** đó ở văn phòng.

He acted like a real sleazeball during the meeting.

Anh ấy đã cư xử như một **kẻ đê tiện** thực thụ trong cuộc họp.

Stay away from that sleazeball; he lies to everyone.

Tránh xa tên **kẻ bẩn thỉu** đó đi, hắn nói dối mọi người.

Ugh, I can't believe you gave your number to that sleazeball at the bar.

Trời ơi, không thể tin là bạn đã cho tên **kẻ bẩn thỉu** trong quán bar số của mình.

Only a sleazeball would steal money from his own friends.

Chỉ có **kẻ bẩn thỉu** mới ăn cắp tiền từ bạn bè mình.

That lawyer is a total sleazeball—he'll say anything to win.

Luật sư đó là một **kẻ đê tiện** thực sự—ông ta sẵn sàng nói bất cứ điều gì để thắng.