아무 단어나 입력하세요!

"slayings" in Vietnamese

vụ giết người

Definition

Đây là những vụ một người bị giết, thường do hành vi phạm tội hoặc bạo lực. Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vụ giết người' ít khi dùng trong nói chuyện hàng ngày, thường xuất hiện trong báo chí, công an hoặc tòa án. Gợi ý cái chết do phạm tội hay bạo lực chứ không phải tai nạn.

Examples

The police are investigating three recent slayings in the city.

Cảnh sát đang điều tra ba **vụ giết người** gần đây trong thành phố.

The newspaper reported several slayings last week.

Báo chí đã đưa tin về vài **vụ giết người** tuần trước.

The slayings shocked the quiet neighborhood.

Những **vụ giết người** này đã làm khu phố yên tĩnh chấn động.

Details about the slayings have not been released yet.

Chi tiết về các **vụ giết người** vẫn chưa được công bố.

After the slayings, the community demanded more police patrols.

Sau các **vụ giết người**, cộng đồng yêu cầu tăng cường tuần tra cảnh sát.

The documentary explores unsolved slayings from the past decade.

Bộ phim tài liệu này khám phá các **vụ giết người** chưa được giải quyết trong thập kỷ qua.