아무 단어나 입력하세요!

"slavic" in Vietnamese

Slavơthuộc về Slav

Definition

Liên quan đến các dân tộc, ngôn ngữ hoặc văn hoá của nhóm người Slav ở Đông Âu, bao gồm Nga, Ba Lan, Séc, Serbia và các nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slavơ' thường dùng để nói về nhóm rộng lớn các quốc gia hoặc văn hóa, không nói về một quốc gia cụ thể. Chủ yếu dùng làm tính từ, ví dụ 'ngôn ngữ Slavơ'.

Examples

Russian is a Slavic language.

Tiếng Nga là một ngôn ngữ **Slavơ**.

Many people in Eastern Europe are Slavic.

Nhiều người ở Đông Âu là người **Slavơ**.

She studies Slavic history at university.

Cô ấy học lịch sử **Slavơ** ở trường đại học.

Polish, Czech, and Serbian are all Slavic languages.

Tiếng Ba Lan, Séc và Serbia đều là các ngôn ngữ **Slavơ**.

He is proud of his Slavic roots.

Anh ấy tự hào về gốc **Slavơ** của mình.

You can often hear Slavic music at cultural festivals.

Bạn thường có thể nghe thấy nhạc **Slavơ** tại các lễ hội văn hóa.