아무 단어나 입력하세요!

"slaver" in Vietnamese

người buôn nô lệ

Definition

Người buôn nô lệ là người hoặc tàu tham gia vào việc mua, bán hoặc vận chuyển người bị biến thành nô lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người buôn nô lệ' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong sách vở, lịch sử hoặc khi nói về thời buôn bán nô lệ. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The slaver brought many people to the new land against their will.

**Người buôn nô lệ** đã đưa nhiều người đến vùng đất mới trái ý muốn của họ.

A slaver ship sailed across the ocean.

Một con tàu **người buôn nô lệ** đã vượt đại dương.

They stopped a slaver on its way to the market.

Họ đã ngăn chặn một **người buôn nô lệ** trên đường đến chợ.

During history class, we learned how a slaver operated in the 18th century.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về cách một **người buôn nô lệ** hoạt động vào thế kỷ 18.

Old records show the names of many slavers who traded in the port.

Các tài liệu cũ cho thấy tên của nhiều **người buôn nô lệ** từng buôn bán ở cảng.

The movie tells the story of a slaver captured by the navy.

Bộ phim kể câu chuyện về một **người buôn nô lệ** bị hải quân bắt giữ.