아무 단어나 입력하세요!

"slaughterhouses" in Vietnamese

lò mổ

Definition

Nơi các con vật bị giết và chế biến để lấy thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong các vấn đề về sản xuất thực phẩm, quyền động vật hoặc y tế công cộng. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho nơi có nhiều bạo lực.

Examples

Many cows are sent to slaughterhouses every year.

Mỗi năm có rất nhiều con bò được đưa đến **lò mổ**.

Workers in slaughterhouses must follow strict safety rules.

Công nhân trong **lò mổ** phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

Pigs, chickens, and sheep are all processed in slaughterhouses.

Heo, gà, cừu đều được xử lý trong **lò mổ**.

There’s been a lot of debate about animal welfare in slaughterhouses lately.

Gần đây có rất nhiều tranh cãi về quyền lợi động vật trong **lò mổ**.

Some people refuse to eat meat because of conditions in slaughterhouses.

Một số người từ chối ăn thịt vì điều kiện trong **lò mổ**.

In the past, slaughterhouses were often located on the edge of town.

Trước đây, **lò mổ** thường nằm ở rìa thành phố.