아무 단어나 입력하세요!

"slater" in Vietnamese

bọ cánh cứng đấtcon cuốn chiếu (bọ cuộn tròn)

Definition

Đây là loài động vật nhỏ có màu xám nâu, sống trên cạn, thường tìm thấy dưới đá hoặc khúc gỗ nơi ẩm ướt. Thường được gọi là 'bọ cánh cứng đất' hoặc 'con cuốn chiếu'.

Usage Notes (Vietnamese)

Tại Anh, Úc, New Zealand thường gọi là 'slater', còn ở Mỹ là 'pill bug' hoặc 'woodlouse'. Từ này thân mật, dùng nhiều với trẻ nhỏ.

Examples

A slater crawled under the rock.

Một con **bọ cánh cứng đất** bò vào dưới hòn đá.

We found many slaters in the garden after the rain.

Sau mưa, chúng tôi tìm thấy nhiều **bọ cánh cứng đất** trong vườn.

The children picked up a slater to look at it.

Bọn trẻ nhặt lên một con **bọ cánh cứng đất** để quan sát.

Watch out—there are slaters hiding under that log.

Cẩn thận — có nhiều **bọ cánh cứng đất** đang ẩn dưới khúc gỗ kia.

In Australia, people often call pill bugs 'slaters'.

Ở Úc, người ta thường gọi pill bug là '**bọ cánh cứng đất**'.

My little brother loves collecting slaters after it rains.

Em trai tôi rất thích sưu tầm **bọ cánh cứng đất** sau khi trời mưa.