아무 단어나 입력하세요!

"slat" in Vietnamese

thanh

Definition

Thanh dài, mỏng và phẳng làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, thường dùng để làm rèm cửa, hàng rào, giường hoặc thùng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thanh’ thường chỉ các dải mỏng, dài xếp cạnh nhau, như 'thanh giường', 'thanh rèm', không dùng cho miếng gỗ dày. Phổ biến trong nội thất, xây dựng.

Examples

The window has wooden slats to block the sun.

Cửa sổ có các **thanh** gỗ để che nắng.

He fixed the broken slat on his bed.

Anh ấy đã sửa lại **thanh** bị gãy trên giường của mình.

The fence is made of metal slats.

Hàng rào được làm từ những **thanh** kim loại.

He peeked through the slats of the blinds to see who was outside.

Anh ấy hé mắt nhìn ra ngoài qua các **thanh** rèm để xem ai đang ở đó.

One slat was missing, so there was a gap in the crate.

Thiếu một **thanh**, nên có một khe hở trong thùng.

The child ran his fingers along each slat of the old bench.

Đứa trẻ vuốt ngón tay dọc từng **thanh** của chiếc ghế dài cũ.