"slappy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó với động tác vỗ hoặc tạo cảm giác như vỗ, hoặc mô tả sự di chuyển lóng ngóng, vụng về, đôi khi mang tính hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slappy' là từ không trang trọng, dùng khi nói đùa hoặc miêu tả chuyển động vụng về, đặc biệt như 'slappy hands'. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The puppy gave me a slappy kiss on the cheek.
Chú cún con đã hôn tôi một cái **vỗ vỗ** vào má.
He made a slappy sound with his hands in the water.
Anh ấy tạo ra âm thanh **vỗ vỗ** bằng tay trên mặt nước.
Her dance moves were a bit slappy.
Động tác nhảy của cô ấy hơi **lóng ngóng**.
That cat’s paws feel so slappy when it plays with the string.
Khi con mèo chơi với sợi dây, bàn chân của nó trông thật **vỗ vỗ**.
After a long day, my hair always looks weird and a little slappy.
Sau một ngày dài, tóc tôi luôn trông kỳ lạ và hơi **lóng ngóng**.
Stop being so slappy with your jokes and try to be smooth.
Đừng đùa **lóng ngóng** như vậy nữa, hãy thử mượt mà hơn đi.