아무 단어나 입력하세요!

"slam the door in your face" in Vietnamese

đóng sầm cửa vào mặt ai đó

Definition

Đóng mạnh cửa ngay trước mặt ai đó để thể hiện sự tức giận, từ chối hoặc cắt ngang cuộc nói chuyện. Cũng dùng ẩn dụ khi muốn nói bị từ chối thẳng thừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, khi muốn diễn tả sự từ chối thẳng thừng hoặc bị đối xử thô lỗ. Khi dịch các cụm như "slam the door in your face," nên hiểu là bị lờ đi hoặc bị cư xử thô bạo.

Examples

She slammed the door in his face after the argument.

Sau khi cãi nhau, cô ấy **đóng sầm cửa vào mặt anh ấy**.

If you are rude, people might slam the door in your face.

Nếu bạn cư xử thô lỗ, người ta có thể **đóng sầm cửa vào mặt bạn**.

He tried to apologize, but she slammed the door in his face.

Anh ấy đã cố gắng xin lỗi, nhưng cô ấy đã **đóng sầm cửa vào mặt anh ấy**.

I thought I had a chance, but life just slammed the door in my face.

Tôi nghĩ mình có cơ hội, nhưng cuộc đời đã **đóng sầm cửa vào mặt tôi**.

Don’t just slam the door in my face—tell me what’s wrong.

Đừng chỉ **đóng sầm cửa vào mặt tôi**—hãy nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra.

The company just slammed the door in our face when we asked for help.

Khi chúng tôi nhờ giúp đỡ, công ty đã **đóng sầm cửa vào mặt chúng tôi**.