아무 단어나 입력하세요!

"slag" in Vietnamese

xỉ

Definition

Xỉ là vật liệu thải rắn còn lại sau khi tách kim loại ra khỏi quặng trong các quá trình công nghiệp. Thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm đường.

Usage Notes (Vietnamese)

'xỉ' là thuật ngữ kỹ thuật trong luyện kim và xây dựng. Ý nghĩa lóng xúc phạm chủ yếu tồn tại trong tiếng Anh Anh; không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.

Examples

The steel mill produces tons of slag every day.

Nhà máy thép sản xuất hàng tấn **xỉ** mỗi ngày.

Workers remove slag from the furnace after smelting.

Công nhân loại bỏ **xỉ** ra khỏi lò sau khi nấu chảy.

You can use slag to make roads and concrete.

Bạn có thể dùng **xỉ** để làm đường và bê tông.

After refining the metal, there’s always some slag left behind.

Sau khi tinh luyện kim loại, luôn còn lại một ít **xỉ**.

Some construction sites recycle old slag for new projects.

Một số công trường xây dựng tái chế **xỉ** cũ cho các dự án mới.

I wouldn’t use the word 'slag' to insult someone—it’s really offensive in the UK.

Tôi sẽ không dùng từ '**slag**' để xúc phạm ai—ở Anh nó rất xúc phạm.