아무 단어나 입력하세요!

"slabs" in Vietnamese

tấmphiến

Definition

Các miếng vật liệu dày, phẳng như đá, bê tông hoặc gỗ, thường dùng trong xây dựng hoặc làm bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tấm' hoặc 'phiến' chủ yếu dùng cho vật liệu xây dựng lớn như 'tấm bê tông', 'phiến đá'; cũng dùng cho các lát thực phẩm dày như 'tấm sô cô la'. Không dùng cho vật liệu mỏng.

Examples

The workers laid concrete slabs for the new sidewalk.

Công nhân đã đặt các **tấm** bê tông cho vỉa hè mới.

We need three more slabs of stone to finish the path.

Chúng ta cần thêm ba **tấm** đá nữa để hoàn thành lối đi này.

There are chocolate slabs in the bakery window.

Có các **tấm** sô cô la trong cửa sổ tiệm bánh.

Someone left heavy concrete slabs in the driveway last night.

Ai đó đã để các **tấm** bê tông nặng trên lối xe vào tối qua.

They used huge stone slabs to build the patio—it looks amazing.

Họ đã dùng các **phiến** đá lớn để xây hiên nhà—trông thật tuyệt vời.

Be careful—those slabs are slippery after the rain.

Cẩn thận—những **tấm** này trơn sau khi mưa.