아무 단어나 입력하세요!

"slabs" in Indonesian

tấmphiến

Definition

Các miếng vật liệu dày, phẳng (như đá, bê tông hoặc gỗ), thường dùng trong xây dựng hoặc làm mặt sàn, mặt bàn...

Usage Notes (Indonesian)

'Tấm', 'phiến' thường chỉ tấm vật liệu xây dựng lớn như 'tấm bê tông', 'phiến đá'; đôi khi dùng cho thực phẩm dày như 'tấm sô cô la'. Không dùng với vật mỏng.

Examples

The workers laid concrete slabs for the new sidewalk.

Công nhân đã lát các **tấm** bê tông cho vỉa hè mới.

We need three more slabs of stone to finish the path.

Chúng ta cần thêm ba **tấm** đá nữa để hoàn thành lối đi.

There are chocolate slabs in the bakery window.

Có những **tấm** sô cô la ở cửa sổ tiệm bánh.

Someone left heavy concrete slabs in the driveway last night.

Ai đó đã để các **tấm** bê tông nặng ở lối vào gara tối qua.

They used huge stone slabs to build the patio—it looks amazing.

Họ đã dùng những **phiến** đá lớn để xây sân nhà—trông thật tuyệt vời.

Be careful—those slabs are slippery after the rain.

Cẩn thận—những **tấm** này rất trơn sau cơn mưa.