아무 단어나 입력하세요!

"skywriting" in Vietnamese

chữ viết trên trời

Definition

Là hành động dùng máy bay tạo ra chữ hoặc hình vẽ bằng khói trên trời, thường để quảng cáo hoặc gửi thông điệp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về việc tạo chữ hoặc hình lớn trên trời, dành cho sự kiện quan trọng hay quảng cáo. Không giống 'kéo băng rôn', mà là viết trực tiếp bằng khói.

Examples

The pilot performed skywriting for the festival.

Phi công đã thực hiện **chữ viết trên trời** cho lễ hội.

We saw a message in the sky from skywriting.

Chúng tôi đã nhìn thấy một thông điệp trên trời qua **chữ viết trên trời**.

Skywriting is often used for advertisements.

**Chữ viết trên trời** thường được dùng để quảng cáo.

He proposed to his girlfriend with a romantic skywriting display.

Anh ấy đã cầu hôn bạn gái bằng màn **chữ viết trên trời** lãng mạn.

Did you catch the skywriting over the stadium yesterday?

Bạn có thấy **chữ viết trên trời** phía trên sân vận động hôm qua không?

Some companies use skywriting to grab everyone's attention during big events.

Một số công ty sử dụng **chữ viết trên trời** để thu hút sự chú ý trong các sự kiện lớn.