아무 단어나 입력하세요!

"skyscrapers" in Vietnamese

nhà chọc trời

Definition

Những tòa nhà rất cao, có nhiều tầng, thường nằm ở thành phố lớn và nổi bật nhờ chiều cao của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'nhà chọc trời' cho tòa nhà rất cao, nhiều tầng ở thành phố lớn. Không dùng cho tháp hay nhà cao thông thường.

Examples

Skyscrapers are common in New York.

**Nhà chọc trời** rất phổ biến ở New York.

Many skyscrapers have glass windows.

Nhiều **nhà chọc trời** có cửa sổ bằng kính.

The city center is full of skyscrapers.

Trung tâm thành phố đầy **nhà chọc trời**.

You can see the skyscrapers from miles away.

Bạn có thể nhìn thấy các **nhà chọc trời** từ rất xa.

The new skyscrapers totally changed the city’s skyline.

Những **nhà chọc trời** mới đã hoàn toàn thay đổi đường chân trời của thành phố.

Most of the city’s offices are in those skyscrapers.

Hầu hết các văn phòng của thành phố nằm trong những **nhà chọc trời** đó.