아무 단어나 입력하세요!

"skyrocketed" in Vietnamese

tăng vọttăng chóng mặt

Definition

Một thứ gì đó tăng lên rất nhanh và đột ngột, thường dùng cho giá cả hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giá cả, số liệu hoặc mức độ tăng vọt một cách đột ngột. Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, báo chí.

Examples

The price of oil skyrocketed last year.

Giá dầu đã **tăng vọt** vào năm ngoái.

Housing costs have skyrocketed in the city.

Chi phí nhà ở ở thành phố đã **tăng chóng mặt**.

His popularity skyrocketed after the movie came out.

Sau khi bộ phim ra mắt, độ nổi tiếng của anh ấy đã **tăng vọt**.

My phone bill skyrocketed because of roaming charges on vacation.

Hóa đơn điện thoại của tôi **tăng vọt** vì phí roaming khi đi nghỉ.

Tickets for the concert skyrocketed as soon as they announced the lineup.

Ngay khi công bố dàn nghệ sĩ, vé xem hòa nhạc đã **tăng chóng mặt**.

Demand for hand sanitizer skyrocketed during the pandemic.

Trong đại dịch, nhu cầu về nước rửa tay **tăng vọt**.