"skydiver" in Vietnamese
Definition
Người nhảy dù từ máy bay vì mục đích thể thao hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho hoạt động thể thao, không phải lính nhảy dù quân sự. Hay gặp trong các cụm như 'người nhảy dù chuyên nghiệp', 'người nhảy dù lần đầu'.
Examples
The skydiver jumped from the plane at 10,000 feet.
**Người nhảy dù** đã nhảy khỏi máy bay ở độ cao 10,000 feet.
My uncle is a professional skydiver.
Chú của tôi là một **người nhảy dù** chuyên nghiệp.
The skydiver opened her parachute in the sky.
**Người nhảy dù** đã mở dù của cô ấy trên không.
I'm terrified of heights, but my friend wants to be a skydiver someday.
Tôi sợ độ cao nhưng bạn tôi lại muốn trở thành một **người nhảy dù** vào một ngày nào đó.
Did you see that video where the skydiver landed on the beach?
Bạn có xem video đó không, nơi **người nhảy dù** đã đáp xuống bãi biển?
A good skydiver never forgets to check their gear before jumping.
Một **người nhảy dù** giỏi không bao giờ quên kiểm tra thiết bị trước khi nhảy.