"skullcap" in Vietnamese
Definition
Mũ tròn nhỏ là loại mũ nhỏ, ôm sát đỉnh đầu, thường được đội vì lý do tôn giáo. Ngoài ra, skullcap còn là tên một loại cây dược liệu thuộc họ bạc hà.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'mũ tròn nhỏ' ám chỉ loại mũ như yarmulke của người Do Thái hoặc zucchetto của Công giáo. Khi nói về cây thuốc, nên ghi rõ để tránh nhầm lẫn.
Examples
The priest wore a skullcap during the ceremony.
Linh mục đã đội **mũ tròn nhỏ** trong buổi lễ.
He bought a new skullcap from the store.
Anh ấy đã mua một **mũ tròn nhỏ** mới từ cửa hàng.
Some people use skullcap as an herbal remedy.
Một số người dùng **cây bạch hoa** làm thảo dược.
He never leaves home without his favorite skullcap.
Anh ấy không bao giờ rời khỏi nhà mà không có **mũ tròn nhỏ** yêu thích.
You can recognize him by the bright blue skullcap on his head.
Bạn có thể nhận ra anh ấy nhờ **mũ tròn nhỏ** màu xanh sáng trên đầu.
Many herbal teas have skullcap as one of the calming ingredients.
Nhiều loại trà thảo dược có **cây bạch hoa** như một thành phần giúp an thần.