"skulks" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hay ẩn nấp một cách lén lút để không ai phát hiện, thường khi làm việc mờ ám hoặc muốn tránh bị chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'skulk' thường mô tả hành động mờ ám, lén lút như nhân vật phản diện hoặc động vật săn mồi. Mang tính văn học, không dùng hàng ngày.
Examples
The cat skulks behind the sofa, waiting for a mouse.
Con mèo **lẻn đi** phía sau ghế sofa, chờ chuột xuất hiện.
He skulks around the house when he tries not to get caught.
Anh ta **lẻn quanh** nhà khi không muốn bị bắt gặp.
A fox skulks through the field at night.
Một con cáo **lẻn đi** qua cánh đồng vào ban đêm.
She always skulks in the hallway when she wants to listen to our conversation.
Cô ấy luôn **lẩn ở** hành lang khi muốn nghe lén chúng tôi nói chuyện.
A shadow skulks at the edge of the woods, barely moving.
Một cái bóng **lẩn trốn** ở rìa rừng, hầu như không động đậy.
If he skulks around like that, people will get suspicious.
Nếu anh ta **lẻn lút quanh đây** như vậy, mọi người sẽ nghi ngờ.