아무 단어나 입력하세요!

"skirmishers" in Vietnamese

quân trinh sátquân cảm tử nhẹ

Definition

Là những binh sĩ di chuyển phía trước đội hình chính, tấn công nhanh theo nhóm nhỏ để làm yếu và gây rối quân địch trước trận lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lịch sử quân sự hoặc trò chơi chiến lược; không dùng cho lính thường. Chỉ những đơn vị linh hoạt, di chuyển nhẹ nhàng.

Examples

The skirmishers moved quickly across the field.

**Quân trinh sát** di chuyển nhanh qua cánh đồng.

The commander sent the skirmishers ahead to scout for danger.

Chỉ huy đã cử **quân trinh sát** đi trước để dò la nguy hiểm.

During the battle, the skirmishers attacked first.

Trong trận chiến, **quân trinh sát** là những người tấn công trước tiên.

The general relied on his skirmishers to disrupt the enemy lines before the main assault.

Tướng quân đã dựa vào **quân trinh sát** của mình để phá vỡ đội hình địch trước đợt tấn công chính.

In many strategy games, you can use skirmishers to harass the enemy and gather information.

Trong nhiều trò chơi chiến lược, bạn có thể dùng **quân trinh sát** để quấy nhiễu và thu thập thông tin từ địch.

Historically, armies with skilled skirmishers had a big advantage in early battles.

Trong lịch sử, những đội quân sở hữu **quân trinh sát** giỏi thường chiếm ưu thế lớn ở những trận đầu.