아무 단어나 입력하세요!

"skip over" in Vietnamese

bỏ qua

Definition

Bỏ qua một điều gì đó, ví dụ một phần trong văn bản, danh sách, hoặc cuộc trò chuyện, mà không chú ý đến nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi đọc, nghe hoặc kiểm tra thông tin. 'skip over a question' là không làm hoặc bỏ qua câu hỏi đó. Thông thường mang tính không chính thức.

Examples

Please skip over any questions you don't understand.

Vui lòng **bỏ qua** bất kỳ câu hỏi nào bạn không hiểu.

He skipped over the long story and went straight to the point.

Anh ấy đã **bỏ qua** phần chuyện dài và đi thẳng vào vấn đề chính.

You shouldn't skip over important details in your homework.

Bạn không nên **bỏ qua** những chi tiết quan trọng trong bài tập về nhà.

Instead of reading the whole article, I just skipped over to the conclusion.

Thay vì đọc cả bài, tôi chỉ **bỏ qua** đến phần kết luận.

Let’s skip over the boring parts and focus on what matters.

Chúng ta hãy **bỏ qua** phần nhàm chán và tập trung vào điều quan trọng.

If you skip over that step, the recipe won't work right.

Nếu bạn **bỏ qua** bước đó thì công thức sẽ không thành công.