"skinner" in Vietnamese
Definition
Người có nghề lột da động vật hoặc làm việc với da động vật. Từ này không phổ biến, thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành nghề đặc thù.
Usage Notes (Vietnamese)
'người lột da' là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường được ghi lại trong sách cổ, hoặc lĩnh vực săn bắn, thuộc da.
Examples
The skinner worked behind the barn.
**Người lột da** làm việc phía sau chuồng.
My grandfather was a skinner many years ago.
Ông tôi từng là một **người lột da** nhiều năm trước.
The village needed a skinner to prepare the hides.
Làng cần một **người lột da** để chuẩn bị các tấm da.
In that old western, the skinner is one of the toughest characters.
Trong bộ phim cao bồi cũ đó, **người lột da** là một trong những nhân vật mạnh mẽ nhất.
He started as a skinner, then learned the whole leather trade.
Anh ấy khởi đầu là **người lột da**, sau đó học hết nghề thuộc da.
You don't hear the word skinner much anymore unless you're reading history or talking about old trades.
Ngày nay bạn hiếm khi nghe từ **người lột da**, trừ khi đọc lịch sử hay nói về ngành nghề xưa.