"skin in the game" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó 'có lợi ích cá nhân', nghĩa là họ trực tiếp tham gia và chịu rủi ro về tiền bạc, thời gian hoặc danh tiếng trong một dự án hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc đầu tư khi cần nhấn mạnh sự cam kết bằng rủi ro cá nhân. Đừng dùng cho trường hợp không có nguy cơ cá nhân thực sự.
Examples
He invested his own money, so he has skin in the game.
Anh ấy đã đầu tư tiền riêng, nên có **lợi ích cá nhân**.
Do you have any skin in the game on this project?
Bạn có **lợi ích cá nhân** gì trong dự án này không?
She only trusts partners who have skin in the game.
Cô ấy chỉ tin những người hợp tác có **lợi ích cá nhân**.
If you want others to trust your idea, you need some skin in the game yourself.
Nếu muốn người khác tin tưởng ý tưởng của bạn, chính bạn cũng phải có **lợi ích cá nhân**.
Investors prefer when founders show they've got real skin in the game.
Nhà đầu tư thích khi các nhà sáng lập thể hiện họ có **lợi ích cá nhân** thực sự.
There’s a big difference between giving advice and having skin in the game.
Có sự khác biệt lớn giữa việc đưa ra lời khuyên và việc **có lợi ích cá nhân**.