"skillets" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ nấu ăn đáy phẳng, thường có tay cầm ngắn, dùng để rán hoặc xào trên bếp. Có thể làm từ gang hoặc chống dính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Skillet' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn Anh-Anh gọi là 'frying pan'. Thường chỉ chảo gang nhưng cũng dùng cho chảo chống dính. Một số cụm từ: 'chảo gang', 'làm nóng chảo'.
Examples
Please put the vegetables in the skillets.
Làm ơn cho rau vào các **chảo rán**.
The restaurant uses large skillets for cooking eggs.
Nhà hàng sử dụng **chảo rán** lớn để nấu trứng.
My mom has three skillets at home.
Mẹ tôi có ba cái **chảo rán** ở nhà.
You really need to season your cast iron skillets so they last longer.
Bạn thực sự nên tôi lại các **chảo gang** của mình để chúng bền lâu hơn.
After brunch, the skillets were piled high in the sink.
Sau bữa brunch, các **chảo rán** chất đầy trong bồn rửa.
Do you prefer cooking pancakes in nonstick skillets or cast iron ones?
Bạn thích rán bánh kếp bằng **chảo chống dính** hay **chảo gang** hơn?