아무 단어나 입력하세요!

"skewer" in Vietnamese

xiênxiên quexiên qua (động từ)chỉ trích gay gắt (nghĩa bóng)

Definition

Que nhọn dùng để xiên thức ăn khi nướng hoặc quay, thường làm từ gỗ hoặc kim loại. Cũng có thể dùng như động từ để chỉ việc xiên thức ăn bằng que.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói 'xiên tre', 'xiên kim loại'. Động từ 'xiên' nghĩa là xuyên thức ăn. Đừng nhầm với 'spit', là cọc lớn hơn dùng quay thịt nguyên con. Dùng phổ biến trong các món ăn nướng.

Examples

Please put the meat on the skewer.

Vui lòng xâu thịt vào **xiên**.

We grilled vegetables on a skewer for dinner.

Chúng tôi đã nướng rau trên **xiên** cho bữa tối.

Be careful not to hurt yourself with the sharp skewer.

Cẩn thận kẻo bị thương với **xiên** nhọn nhé.

She loves ordering chicken skewers at street markets.

Cô ấy rất thích gọi **xiên** gà khi đi chợ đêm.

The chef expertly skewered the shrimp before grilling them.

Đầu bếp đã khéo léo **xiên qua** tôm trước khi nướng.

His review really skewered the movie actors.

Bài nhận xét của anh ấy đã **chỉ trích gay gắt** các diễn viên trong phim.