아무 단어나 입력하세요!

"sketching" in Vietnamese

vẽ phác thảo

Definition

Hoạt động vẽ những hình đơn giản, nhanh chóng để thể hiện ý tưởng hoặc hình dáng cơ bản, thường là bước đầu trước khi tạo ra tác phẩm chi tiết hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế; xuất hiện trong các cụm như 'live sketching', 'urban sketching', 'quick sketching'. 'Sketching' thường dùng cho phác thảo tự do, không trang trọng hoặc kỹ thuật như 'drawing'.

Examples

She is sketching a tree in her notebook.

Cô ấy đang **vẽ phác thảo** một cái cây trong sổ tay của mình.

I enjoy sketching animals at the zoo.

Tôi thích **vẽ phác thảo** các loài động vật ở sở thú.

Sketching helps me relax after work.

**Vẽ phác thảo** giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.

We spent the afternoon sketching people at the café.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều **vẽ phác thảo** mọi người ở quán cà phê.

He got into art by sketching comic book characters as a kid.

Anh ấy bắt đầu với nghệ thuật bằng việc **vẽ phác thảo** các nhân vật truyện tranh từ nhỏ.

There's something freeing about sketching outdoors with no plan.

Có điều gì đó rất tự do khi **vẽ phác thảo** ngoài trời mà không có kế hoạch.