아무 단어나 입력하세요!

"sketchbooks" in Vietnamese

sổ phác thảo

Definition

Cuốn sổ có trang trắng hoặc có kẻ nhẹ, dùng để vẽ, phác thảo hoặc ghi lại ý tưởng. Thường được các nghệ sĩ và học sinh sử dụng để luyện tập và lưu giữ sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

"sổ phác thảo" là danh từ đếm được. Thường sử dụng trong lĩnh vực mỹ thuật hoặc thiết kế; khác với sổ dùng để ghi chép thông thường.

Examples

I keep my sketchbooks on my desk.

Tôi để các **sổ phác thảo** của mình trên bàn.

Many artists use sketchbooks to try new ideas.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng **sổ phác thảo** để thử ý tưởng mới.

Lisa bought three new sketchbooks at the store.

Lisa đã mua ba **sổ phác thảo** mới ở cửa hàng.

His old sketchbooks are full of amazing drawings from his travels.

Những **sổ phác thảo** cũ của anh ấy chứa đầy các bức vẽ tuyệt vời từ những chuyến đi.

Whenever inspiration strikes, I jot it down in my sketchbooks.

Mỗi khi có cảm hứng, tôi đều ghi lại vào **sổ phác thảo** của mình.

Some of the best art starts out in messy sketchbooks.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời bắt nguồn từ những **sổ phác thảo** lộn xộn.