아무 단어나 입력하세요!

"skeller" in Vietnamese

cò hương (tiếng lóng)gầy nhẳng

Definition

Đây là từ lóng chỉ người rất gầy, hay dùng giữa giới trẻ để trêu chọc hoặc nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong môi trường thân mật hoặc với những người bạn trẻ; dùng không đúng hoàn cảnh dễ gây phật ý hoặc bị coi là xúc phạm.

Examples

He's such a skeller that his clothes always look too big for him.

Cậu ấy là một **cò hương** nên quần áo lúc nào cũng rộng thùng thình.

Don't call her a skeller; she might feel bad.

Đừng gọi cô ấy là **cò hương**, cô ấy sẽ buồn đó.

After his illness, he looked like a real skeller.

Sau khi ốm, anh ấy trông như một **cò hương** thực thụ.

Wow, you're such a skeller—did you skip lunch again?

Trời, bạn **cò hương** quá vậy—lại bỏ bữa trưa rồi à?

Back in school, everyone used to call Tom a skeller because he was so skinny.

Hồi đi học, ai cũng gọi Tom là **cò hương** vì cậu ấy quá gầy.

You eat like a bird, no wonder people call you a skeller.

Bạn ăn ít như chim ấy, bảo sao người ta gọi bạn là **cò hương**.