"skedaddle" in Vietnamese
Definition
Rời đi hoặc chạy trốn một cách nhanh chóng, thường là trong tình huống vui vẻ hay không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất không trang trọng, thường dùng trong lúc đùa vui, nói về trẻ con hoặc tình huống nhẹ nhàng. Có thể dùng thay 'chạy biến', 'chuồn đi' trong hội thoại hằng ngày.
Examples
The children skedaddle when they hear the ice cream truck.
Lũ trẻ **chuồn đi** ngay khi nghe thấy xe kem đến.
When the rain started, we had to skedaddle inside.
Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi phải **chạy biến** vào nhà.
Let’s skedaddle before it gets dark.
Chúng ta **chuồn đi** trước khi trời tối nhé.
As soon as Mom came home, I skedaddled out of the kitchen.
Mẹ vừa về, tôi đã **chuồn đi** khỏi bếp.
"Uh-oh, I forgot my homework!" he said, and skedaddled out the door.
"Ôi chết, mình quên làm bài tập!" cậu nói rồi **chuồn đi** ra ngoài.
If you hear trouble coming, you’d better skedaddle.
Nếu nghe thấy có rắc rối đang tới, tốt nhất là hãy **chuồn đi**.