아무 단어나 입력하세요!

"skaters" in Vietnamese

người trượt patinngười trượt ván

Definition

Người chơi trượt patin, trượt băng hoặc trượt ván, dù là thi đấu, tập luyện hay giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả người trượt băng, trượt patin hay skateboard. Nam hay nữ đều dùng chung 'người trượt patin'; nếu muốn nói rõ nữ thì thêm 'nữ' phía trước.

Examples

The skaters practice every afternoon at the park.

**Những người trượt patin** luyện tập mỗi chiều tại công viên.

Three young skaters joined the competition.

Ba **skater** trẻ đã tham gia cuộc thi.

The skaters wore helmets for safety.

**Những người trượt patin** đội mũ bảo hiểm để an toàn.

Most skaters hang out near the ramps after school.

Hầu hết **những người trượt patin** tụ tập quanh các đường dốc sau giờ học.

The city built a new park just for local skaters.

Thành phố đã xây dựng một công viên mới dành riêng cho **người trượt patin** địa phương.

Some skaters prefer street tricks, while others love smooth ice rinks.

Một số **người trượt patin** thích biểu diễn đường phố, số khác lại yêu thích sân băng mịn.