"skaff" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ việc kiếm được, mua được thứ gì đó, thường là hàng cấm hoặc vật có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng, hay dùng với các cụm như 'skaff some weed', 'skaff tickets'; thường mang nghĩa kiếm được nhờ mối quan hệ hoặc cách không hợp pháp.
Examples
Can you skaff some food for the party?
Bạn có thể **kiếm** chút đồ ăn cho buổi tiệc được không?
He managed to skaff a ticket to the concert.
Anh ấy đã **kiếm được** vé xem hòa nhạc.
I need to skaff some cash before we leave.
Tôi cần **kiếm** ít tiền mặt trước khi đi.
She always knows how to skaff what she needs, no matter what.
Cô ấy luôn biết cách **kiếm** thứ mình cần, bất kể thế nào.
It's not easy to skaff those sneakers anymore—they're sold out everywhere.
Không dễ **kiếm** đôi giày thể thao đó nữa—ở đâu cũng hết hàng rồi.
If you have a connection, you can skaff almost anything.
Nếu có quen biết, bạn có thể **kiếm** được gần như bất cứ thứ gì.