"ska" in Vietnamese
Definition
Ska là một thể loại nhạc sôi động xuất phát từ Jamaica vào những năm 1950, pha trộn tiết tấu Caribbean với jazz và rhythm & blues. Đặc trưng là nhịp nhanh và hợp âm guitar hoặc piano đánh lệch nhịp.
Usage Notes (Vietnamese)
“Ska” chỉ cả nhạc và kiểu nhảy cùng tên. Ska có các làn sóng phổ biến khác nhau, liên kết với phong cách thời trang riêng biệt. Nhịp điệu nhanh; dễ bị nhầm với reggae nhưng ska nhanh hơn.
Examples
I like to listen to ska music at parties.
Tôi thích nghe nhạc **ska** ở các buổi tiệc.
The band played a fast ska song.
Ban nhạc chơi một bài **ska** nhanh.
She learned the ska dance steps online.
Cô ấy đã học các bước nhảy **ska** trên mạng.
There’s a whole scene for ska fans in my city.
Ở thành phố tôi có hẳn một cộng đồng cho fan **ska**.
He got into ska after going to a live concert.
Anh ấy bắt đầu thích **ska** sau khi đi xem một buổi hòa nhạc trực tiếp.
Whenever I’m feeling down, I put on some ska to cheer me up.
Mỗi khi buồn, tôi bật nhạc **ska** để cảm thấy vui hơn.