"sized" in Vietnamese
Definition
Dùng sau tính từ hoặc số để chỉ kích thước của vật gì đó, thường được ghép như 'kích cỡ vừa', 'cỡ nhỏ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như hậu tố đi kèm tính từ/số ('large-sized', 'family-sized'), không dùng riêng lẻ. Thường thấy trong mô tả sản phẩm.
Examples
We bought a medium-sized pizza for dinner.
Chúng tôi đã mua một chiếc pizza **cỡ vừa** để ăn tối.
She wore a small-sized dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **cỡ nhỏ** đến bữa tiệc.
That dog is large-sized and needs a lot of space.
Con chó đó **cỡ lớn** nên cần nhiều không gian.
I need a family-sized bag of chips for the party.
Tôi cần một túi khoai tây chiên **cỡ gia đình** cho bữa tiệc.
They offer king-sized beds in all their hotel rooms.
Họ cung cấp giường **cỡ king** ở tất cả các phòng khách sạn.
The bakery sells bite-sized cookies that are perfect for kids.
Tiệm bánh bán bánh quy **cỡ nhỏ/ăn một miếng** rất hợp cho trẻ em.