"sizable" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ số lượng, kích thước hoặc con số lớn hơn mức bình thường một cách đáng chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tiền, đám đông, phòng ốc hoặc dự án. 'Sizable' mang ý nghĩa lớn hơn mong đợi.
Examples
They have a sizable house near the lake.
Họ có một ngôi nhà **khá lớn** gần hồ.
The company donated a sizable amount to charity.
Công ty quyên góp một khoản tiền **đáng kể** cho từ thiện.
A sizable crowd gathered for the event.
Một đám đông **khá lớn** đã tụ tập cho sự kiện này.
We faced a sizable challenge but managed to overcome it.
Chúng tôi đã đối mặt với một thử thách **khá lớn** nhưng đã vượt qua được.
Thanks to his sizable experience, he got the job easily.
Nhờ kinh nghiệm **đáng kể** của mình, anh ấy đã dễ dàng nhận được công việc.
If you save for a few years, you can build up a sizable nest egg.
Nếu bạn tiết kiệm vài năm, bạn có thể xây dựng được một khoản tiết kiệm **đáng kể**.