아무 단어나 입력하세요!

"sixtieth" in Vietnamese

thứ sáu mươi

Definition

‘Thứ sáu mươi’ là số thứ tự chỉ vị trí số 60 trong một chuỗi, hoặc một phần trong tổng số 60 phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như số thứ tự (‘sixtieth birthday’, ‘sixtieth student’). Cũng có thể chỉ một phần nhỏ (‘a sixtieth of a second’). Viết tắt là ‘60th’.

Examples

Today is my grandmother's sixtieth birthday.

Hôm nay là sinh nhật **thứ sáu mươi** của bà tôi.

He finished in sixtieth place in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **thứ sáu mươi** trong cuộc đua.

Divide the pizza into sixtieth pieces.

Chia bánh pizza thành **sáu mươi** miếng bằng nhau.

I was the sixtieth person to sign up for the tour.

Tôi là người đăng ký tham gia tour **thứ sáu mươi**.

They celebrated their sixtieth wedding anniversary last year.

Họ đã kỷ niệm đám cưới **thứ sáu mươi** của mình vào năm ngoái.

A minute has sixty seconds, so one second is a sixtieth of a minute.

Một phút có sáu mươi giây, vì vậy một giây là **một phần sáu mươi** của một phút.