아무 단어나 입력하세요!

"sixteenth" in Vietnamese

thứ mười sáumột phần mười sáu

Definition

Vị trí hoặc số đứng sau thứ mười lăm và trước thứ mười bảy; cũng là một phần trong mười sáu phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như số thứ tự (‘first’, ‘second’…), nhưng đôi khi dùng cho phân số ('một phần mười sáu'); trong nhạc là nốt nhạc rất nhanh.

Examples

This is the sixteenth page of the book.

Đây là trang **thứ mười sáu** của cuốn sách.

He finished sixteenth in the race.

Anh ấy về đích **thứ mười sáu** trong cuộc đua.

One sixteenth of the cake is left.

Chỉ còn lại **một phần mười sáu** của chiếc bánh.

It's her sixteenth birthday today!

Hôm nay là sinh nhật **thứ mười sáu** của cô ấy!

On the sixteenth time, he finally got the answer right.

Đến lần **thứ mười sáu**, anh ấy mới trả lời đúng.

She played a fast sixteenth note in the song.

Cô ấy đã chơi một nốt **một phần mười sáu** rất nhanh trong bài hát.