아무 단어나 입력하세요!

"situational" in Vietnamese

tùy tình huốngmang tính tình huống

Definition

Liên quan hoặc phụ thuộc vào một tình huống cụ thể, và có thể thay đổi theo hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như tâm lý học, quản lý. Thường đi với các cụm như 'situational awareness', 'situational factors'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her decision was situational, not personal.

Quyết định của cô ấy là **tùy tình huống**, không phải cá nhân.

This rule is situational and only applies in emergencies.

Quy tắc này là **tùy tình huống**, chỉ áp dụng khi khẩn cấp.

He used situational examples to explain the concept.

Anh ấy đã dùng những ví dụ **mang tính tình huống** để giải thích khái niệm này.

Your success here is really situational—it depends a lot on timing.

Thành công của bạn ở đây thật sự **tùy tình huống**—rất phụ thuộc vào thời điểm.

That was just a situational joke—don’t read too much into it.

Đó chỉ là một câu đùa **tùy tình huống** thôi—đừng nghĩ nhiều quá.

Her trust is situational; it really depends on who she's dealing with.

Sự tin tưởng của cô ấy là **tùy tình huống**; rất phụ thuộc vào cô ấy đối diện với ai.