아무 단어나 입력하세요!

"sitting on a powder keg" in Vietnamese

ngồi trên một thùng thuốc súng

Definition

Ở trong tình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, sử dụng trong văn nói để nhấn mạnh tình thế có thể bùng nổ nguy hiểm bất cứ lúc nào. Không dùng cho các vấn đề nhỏ hoặc khó chịu thông thường.

Examples

After the argument, it felt like everyone was sitting on a powder keg.

Sau cuộc cãi vã, mọi người như đang **ngồi trên một thùng thuốc súng**.

The political situation is like sitting on a powder keg right now.

Tình hình chính trị hiện tại như **ngồi trên một thùng thuốc súng**.

Living in such an unsafe neighborhood can feel like sitting on a powder keg.

Sống ở khu phố nguy hiểm thế này cảm giác như **ngồi trên một thùng thuốc súng**.

We're sitting on a powder keg at work; one more mistake and everything could blow up.

Ở chỗ làm, chúng tôi đang **ngồi trên một thùng thuốc súng**; thêm một sai lầm nữa là mọi thứ có thể vỡ tung.

With all the tension in the region, leaders know they're sitting on a powder keg.

Với nhiều căng thẳng trong khu vực, các lãnh đạo biết họ đang **ngồi trên một thùng thuốc súng**.

"Don't say anything!" she whispered, "We're sitting on a powder keg right now."

"Đừng nói gì cả!" cô thì thầm, "Chúng ta đang **ngồi trên một thùng thuốc súng** bây giờ."