아무 단어나 입력하세요!

"sitcoms" in Vietnamese

phim hài tình huốngsitcom

Definition

Phim hài tình huống là chương trình truyền hình với nhân vật cố định và các tình huống đời thường hài hước. Thường gọi tắt là sitcom.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sitcom' là viết tắt của 'situation comedy'. Thường có tiếng cười, dễ xem, vui nhộn. Dùng với 'xem sitcom', 'sitcom yêu thích'. Khác với phim chính kịch hoặc hài kịch ngắn.

Examples

I love watching sitcoms after school.

Tôi rất thích xem **sitcom** sau giờ học.

Many sitcoms are about families.

Nhiều **sitcom** nói về các gia đình.

Do you have any favorite sitcoms?

Bạn có **sitcom** yêu thích nào không?

The best thing about sitcoms is how they make you laugh after a long day.

Điều tuyệt nhất ở **sitcom** là giúp bạn cười sau một ngày dài.

Streaming services have made old sitcoms easy to find.

Các dịch vụ phát trực tuyến khiến các **sitcom** cũ dễ tìm hơn.

Even though some sitcoms are decades old, people still enjoy them today.

Dù một số **sitcom** đã rất cũ, mọi người vẫn thích xem đến nay.